battle of austerlitz

Định nghĩa

Danh từ riêng: Trận Austerlitz một trận đánh quyết định trong các chiến dịch của Napoléon (năm 1805). Trong trận này, quân Pháp dưới sự chỉ huy của Napoléon đã đánh bại quân đội Nga của Sa hoàng Aleksandr I quân đội Áo của Hoàng đế Franz II.

dụ sử dụng
  • (Trận Austerlitz được coi một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của Napoléon.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Austerlitz để hiểu về chiến thuật quân sự của Napoléon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Austerlitz": thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ một sự kiện cụ thể.
    • The Battle of Austerlitz is also known as the Battle of the Three Emperors. (Trận Austerlitz còn được gọi là Trận của Ba Hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Austerlitz (danh từ riêng): tên địa danh nơi diễn ra trận đánh, nay thuộc Cộng hòa Séc.
    • The town of Austerlitz is now called Slavkov u Brna. (Thị trấn Austerlitz ngày nay được gọi là Slavkov u Brna.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến quyết định: một trận đánh ảnh hưởng lớn đến kết quả của một cuộc chiến.
  • Chiến thắng của Napoléon: nhấn mạnh vai trò của Napoléon trong trận đánh này.
Các cụm từ liên quan
  • Chiến dịch Napoléon: các cuộc chiến do Napoléon chỉ huy trong thời kỳ Chiến tranh Napoléon.
    • The Battle of Austerlitz was part of the Napoleonic campaigns. (Trận Austerlitz một phần của các chiến dịch Napoléon.)
Thành ngữ liên quan
  • Chiến thắng Austerlitz: thường được dùng để chỉ một chiến thắng vang dội quyết định.
    • His performance in the debate was like a Battle of Austerlitz for his political career. (Màn trình diễn của anh ấy trong cuộc tranh luận giống như một Trận Austerlitz cho sự nghiệp chính trị của anh ấy.)